FC Yelimai
Kazakhstan
FC Yelimai Resultados mais recentes
FC Yelimai Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
FC Yelimai ghi bàn cứ mỗi 57 phút trong Giải Ngoại Hạng
FC Yelimai ghi trung bình 1.58 bàn mỗi trận
FC Yelimai là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Ngoại Hạng
FC Yelimai không ghi được bàn trong 17% tại Giải Ngoại Hạng
Bàn thua
FC Yelimai để thủng lưới cứ mỗi 77 phút tại Giải Ngoại Hạng
FC Yelimai để thủng lưới trung bình 1.17 bàn mỗi trận
FC Yelimai đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FC Yelimai đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
FC Yelimai tổng số bàn thắng mỗi trận 2.75 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với FC Yelimai tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 59% đối với FC Yelimai tại Giải Ngoại Hạng
CDG thống kê
FC Yelimai đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
FC Yelimai ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
FC Yelimai ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
FC Yelimai ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
FC Yelimai chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
FC Yelimai chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
FC Yelimai ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
FC Yelimai chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
FC Yelimai chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
FC Yelimai ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, FC Yelimai ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, FC Yelimai ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
FC Yelimai thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
FC Yelimai có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, FC Yelimai thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, FC Yelimai có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, FC Yelimai thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, FC Yelimai có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
FC Yelimai thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
FC Yelimai có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, FC Yelimai thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
FC Yelimai có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, FC Yelimai thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
FC Yelimai có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
FC Yelimai Bàn
| # | Hình thức Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 2 | 7 | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:3 | 1 | 5 | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:4 | -1 | 2 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 1 |
| # | Hình thức Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 6 | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | -1 | 3 | |
| 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | -2 | 0 |
| # | Hình thức Group C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 4 | 6 | |
| 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | -1 | 1 | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:4 | -3 | 1 |
| # | Hình thức Group D | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:2 | 3 | 6 | |
| 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | -1 | 1 | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | -2 | 1 |
| # | Hình thức Group E | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 4 | 6 | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | -1 | 3 | |
| 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | -3 | 0 |
| # | Hình thức Group F | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 3 | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:5 | 0 | 3 | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 0 | 1 | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:6 | -3 | 1 |
- Playoffs